slave-grown

/'sleiv'groun/
Học thuật
Thân thiện
slave-grown

A farmer inspects slave-grown cotton in a field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do người nô lệ sản xuất (hàng hóa): Từ này mô tả một loại hàng hóa, đặc biệt cây trồng nông sản, được sản xuất hoặc thu hoạch bởi những người bị bắt làm nô lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum exhibit highlighted the history of slave-grown cotton in the 19th century. (Triển lãm bảo tàng làm nổi bật lịch sử của bông do nô lệ trồng vào thế kỷ 19.)
    • Many European consumers were unaware that their sugar was slave-grown. (Nhiều người tiêu dùng châu Âu không biết rằng đường của họ do nô lệ sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc đạo đức: Từ này thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử, kinh tế hoặc thảo luận về đạo đức để chỉ ra nguồn gốc bóc lột của một số hàng hóa.
    • The economic foundation of the colony was built on slave-grown commodities like tobacco and indigo. (Nền tảng kinh tế của thuộc địa được xây dựng dựa trên các mặt hàng do nô lệ sản xuất như thuốc lá chàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave labor (n): Lao động nô lệ.
    • The building was constructed using slave labor. (Tòa nhà được xây dựng bằng lao động nô lệ.)
  • Slave-produced (adj): Do nô lệ sản xuất. (Từ đồng nghĩa gần với "slave-grown", nhưng áp dụng rộng hơn cho các sản phẩm không chỉ cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Produced by slaves: Được sản xuất bởi nô lệ.
  • Cultivated by enslaved people: Được canh tác bởi những người bị bắt làm nô lệ. (Cách diễn đạt trang trọng nhạy cảm hơn.)
Lưu ý
  • Tính từ ghép: "Slave-grown" một tính từ ghép (compound adjective). Khi sử dụng trước danh từ, thường được nối bằng dấu gạch ngang ( dụ: slave-grown coffee, slave-grown sugar).
slave-grown

A farmer inspects slave-grown cotton in a field.

tính từ
  1. do người nô lệ sản xuất (hàng hoá)