slave-holder

/'sleiv,houldə/
Học thuật
Thân thiện
slave-holder

A slave-holder oversees workers in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nô: Người sở hữu một hoặc nhiều nô lệ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ những cá nhân sở hữu nô lệ, đặc biệt trước khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plantation was owned by a wealthy slave-holder. (Đồn điền này thuộc về một chủ nô giàu có.)
    • Historical records show the names of many slave-holders in the region. (Các tài liệu lịch sử ghi lại tên của nhiều chủ nô trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a slave-holder": một chủ nô.
    • He was a slave-holder who opposed abolition. (Ông ta một chủ nô phản đối việc bãi bỏ chế độ nô lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaveholding (danh từ): hành động hoặc tình trạng sở hữu nô lệ; chế độ sở hữu nô lệ.
    • The economy was based on slaveholding. (Nền kinh tế dựa trên chế độ sở hữu nô lệ.)
  • Slave-owning (tính từ): (thuộc về) sở hữu nô lệ.
    • The slave-owning class had significant political power. (Tầng lớp sở hữu nô lệ quyền lực chính trị đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Slave owner: chủ nô, người sở hữu nô lệ.
  • Master: chủ nhân, ông chủ (trong bối cảnh nô lệ).
Lưu ý
  • Từ "slave-holder" mang ý nghĩa lịch sử thường gắn với các xã hội chế độ nô lệ hợp pháp trong quá khứ. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện đại thường nhằm mục đích mô tả lịch sử hoặc phân tích xã hội.
slave-holder

A slave-holder oversees workers in a field.

danh từ
  1. chủ nô