slave-trades
/'sleiv,treidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc buôn bán nô lệ: Chỉ hoạt động thương mại liên quan đến việc mua, bán và vận chuyển con người làm nô lệ, một thực tế lịch sử phổ biến trong nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transatlantic slave-trades were a dark chapter in human history. (Việc buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương là một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.)
- Many nations have officially abolished the slave-trades. (Nhiều quốc gia đã chính thức bãi bỏ việc buôn bán nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in the slave-trades": có liên quan đến việc buôn bán nô lệ.
- Historical records show that several powerful families were involved in the slave-trades. (Các tài liệu lịch sử cho thấy một số gia đình quyền lực có liên quan đến việc buôn bán nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Slave trader (n): người buôn bán nô lệ.
- The museum exhibit detailed the life of a notorious slave trader. (Triển lãm bảo tàng mô tả chi tiết cuộc đời của một tên buôn nô lệ khét tiếng.)
Slave trade (n): việc buôn bán nô lệ (dạng số ít, không có 's').
- The abolition of the slave trade was a long and difficult process. (Việc bãi bỏ buôn bán nô lệ là một quá trình dài và khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Human trafficking: buôn người (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
- Bondage trade: buôn bán người bị trói buộc.
Lưu ý
- Từ "slave-trades" (có gạch nối và số nhiều) thường được sử dụng để chỉ nhiều hoạt động buôn bán nô lệ cụ thể hoặc các đợt buôn bán khác nhau trong lịch sử, chẳng hạn như "the Atlantic slave-trades" và "the Arab slave-trades".
danh từ
- người buôn bán nô lệ