slaveholder
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sở hữu nô lệ: "slaveholder" chỉ một người có quyền sở hữu hợp pháp đối với nô lệ, tức là người nắm giữ và kiểm soát những người bị bắt làm nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Người sở hữu nô lệ đối xử tàn nhẫn với nô lệ của mình.)
- (Nhiều người sở hữu nô lệ vào thế kỷ 19 sở hữu những đồn điền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slaveholder society": xã hội có chế độ sở hữu nô lệ.
- The American South was a slaveholder society before the Civil War. (Miền Nam nước Mỹ là một xã hội có chế độ sở hữu nô lệ trước Nội chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Slaveholding (tính từ): thuộc về việc sở hữu nô lệ.
- The slaveholding class had immense power. (Tầng lớp sở hữu nô lệ có quyền lực to lớn.)
- Slaveholderism (danh từ): chủ nghĩa sở hữu nô lệ (hệ thống hoặc tư tưởng ủng hộ việc sở hữu nô lệ).
Từ đồng nghĩa
- Owner of slaves: chủ nô lệ.
- Master: chủ nhân (trong bối cảnh nô lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slaveholder".
Thành ngữ liên quan
- "To be a slaveholder at heart": có tư tưởng áp bức, muốn kiểm soát người khác.
- He may not own slaves, but he is a slaveholder at heart. (Anh ta có thể không sở hữu nô lệ, nhưng trong tư tưởng anh ta là một người muốn kiểm soát người khác.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "slaveholder"