slaver driver

/'sleiv,draivə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cai : Người được giao nhiệm vụ giám sát, quản lý thường bắt buộc lao động đối với nô lệ, sử dụng hình phạt đe dọa để kiểm soát họ.
    • Người chủ ác nghiệt: (Nghĩa mở rộng) Một người quản lý hoặc giám sát cực kỳ khắc nghiệt tàn bạo, bắt người khác làm việc quá sức trong điều kiện tồi tệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slaver driver used a whip to force the enslaved people to work faster. (Tên cai dùng roi để bắt những người bị bắt làm nô lệ làm việc nhanh hơn.)
    • He was known as a brutal slaver driver on the plantation. (Hắn ta được biết đến như một tên cai tàn bạo trên đồn điền.)
    • In the novel, the character is portrayed as a cruel slaver driver. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật được miêu tả như một tên cai độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại một cách ẩn dụ để chỉ những ông chủ hoặc người quản lýcùng hà khắc.
    • My new boss is a real slaver driver; he expects us to work 12 hours a day without overtime pay. (Ông chủ mới của tôi đúng một tên chủ ác nghiệt; ông ta bắt chúng tôi làm việc 12 tiếng một ngày không lương làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave driver (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn với cùng nghĩa (cai , người chủ ác nghiệt).
  • Overseer (n): Người giám sát, đốc công. Từ này có thể mang nghĩa trung lập hơn, nhưng trong bối cảnh lịch sử về nô lệ, thường đồng nghĩa với "slaver driver".
  • Taskmaster (n): Người giao việc khắt khe, thường dùng để chỉ người bắt người khác làm việc cật lực.
Từ đồng nghĩa
  • Oppressor: Kẻ áp bức.
  • Tyrant: Bạo chúa, kẻ chuyên chế.
  • Hard taskmaster: Người giao việc/giám sát khắc nghiệt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "slaver driver" mang tính chất lịch sử hàm ý cực kỳ tiêu cực, gắn liền với chế độ nô lệ. Khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại theo nghĩa bóng, thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ đối với sự tàn bạo hoặc bóc lột trong công việc.
  • Cách viết "slave driver" (hai từ riêng biệt) phổ biến hơn "slaver driver" (dạng ghép).
danh từ
  1. cai (người cai trông nô lệ)
  2. người chủ ác nghiệt