slavishly

slavishly

His assistant slavishly copied every word he said.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách mù quáng, một cách phục tùng: "slavishly" mô tả hành động được thực hiện một cách hoàn toàn tuân theo, bắt chước hoặc tin tưởng ai đó hoặc điều đó không sự suy xét hay phản biện độc lập. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc thái quá hoặc thiếu sáng tạo.
    • Một cách nô lệ: Nghĩa bóng, chỉ việc làm việc hoặc cư xử như một người nô lệ, không ý chí riêng.
dụ sử dụng
  • (Những người theo ông ta đã tin tưởng một cách mù quáng vào chế độ ăn kiêng mới của ông.)
  • ( ấy sao chép một cách phục tùng mọi chi tiết của bức tranh nổi tiếng, không thêm nét riêng của mình.)
  • (Các nhân viên tuân thủ một cách nô lệ mệnh lệnh của quản lý, ngay cả khi chúng vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slavishly adhere to rules": tuân thủ quy tắc một cách mù quáng, không linh hoạt.

    • The bureaucracy slavishly adheres to outdated procedures, causing delays. (Bộ máy hành chính tuân thủ một cách mù quáng các thủ tục lỗi thời, gây ra sự chậm trễ.)
  • "slavishly devoted": tận tụy một cách nô lệ, thiếu độc lập.

    • He was slavishly devoted to his mentor, never questioning his advice. (Anh ta tận tụy một cách nô lệ với người cố vấn của mình, không bao giờ đặt câu hỏi về lời khuyên của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Slavish (tính từ): tính chất nô lệ, mù quáng.

    • Her slavish imitation of the original work lacked originality. (Sự bắt chước mù quáng tác phẩm gốc của ấy thiếu tính độc đáo.)
  • Slave (danh từ): nô lệ; (động từ) làm việc như nô lệ.

    • He slaved away at the project for months. (Anh ta làm việc như một nô lệ cho dự án trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindly: một cách mù quáng, không suy xét.
  • Subserviently: một cách phục tùng, hạ mình.
  • Obediently: một cách vâng lời (nhưng "obediently" không mang sắc thái tiêu cực mạnh bằng "slavishly").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "slavishly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "follow" (theo), "copy" (sao chép), "obey" (tuân theo).
Thành ngữ liên quan
  • Follow like sheep: đi theo như cừu, hành động theo đám đông không suy nghĩ.

    • They followed the leader like sheep, slavishly accepting his ideas. (Họ đi theo thủ lĩnh như cừu, chấp nhận ý tưởng của ông ta một cách mù quáng.)
  • Yes-man: người luôn đồng ý, xu nịnh.

    • He surrounded himself with yes-men who slavishly agreed with everything he said. (Anh ta bao quanh mình với những kẻ xu nịnh, những người đồng ý một cách mù quáng với mọi điều anh ta nói.)

Từ gần giống