selfishly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ích kỷ, chỉ hành động hoặc suy nghĩ chỉ vì lợi ích của bản thân, không quan tâm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta ích kỷ lấy miếng bánh cuối cùng mà không hỏi ai.)
- (Cô ấy ích kỷ từ chối chia sẻ ghi chú của mình với cả lớp.)
- (Họ ích kỷ tiêu hết số tiền vào bản thân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act selfishly": hành động một cách ích kỷ.
- He always acts selfishly, never considering others' feelings. (Anh ta luôn hành động ích kỷ, không bao giờ nghĩ đến cảm xúc của người khác.)
"to think selfishly": suy nghĩ ích kỷ.
- She thought selfishly about her own career, ignoring the team's needs. (Cô ấy suy nghĩ ích kỷ về sự nghiệp của mình, phớt lờ nhu cầu của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Selfish (tính từ): ích kỷ.
- He is a selfish person. (Anh ta là một người ích kỷ.)
Selfishness (danh từ): sự ích kỷ.
- Her selfishness caused many problems. (Sự ích kỷ của cô ấy đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Egotistically: một cách tự cao, ích kỷ (nhấn mạnh vào bản ngã).
- Self-centeredly: một cách tự cho mình là trung tâm.
Các cụm từ liên quan
- Selfishly motivated: có động cơ ích kỷ.
- His decision was selfishly motivated. (Quyết định của anh ta bị thúc đẩy bởi động cơ ích kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Look out for number one: chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.
- He always looks out for number one, acting selfishly in every situation. (Anh ta luôn chỉ quan tâm đến bản thân, hành động ích kỷ trong mọi tình huống.)