slavishness
/'sleiviʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nô lệ, tính chất khúm núm, tính chất đê tiện: Chỉ trạng thái hoặc hành vi của một người phục tùng, phụ thuộc quá mức vào người khác một cách hèn hạ, thiếu tự chủ và phẩm giá.
- Tính chất mù quáng (trong sự bắt chước): Chỉ việc sao chép hoặc tuân theo một cách máy móc, không có sự suy nghĩ, phê phán hay sáng tạo riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His slavishness to the boss was obvious in every meeting. (Sự khúm núm của anh ta trước ông chủ là rõ ràng trong mọi cuộc họp.)
- The artist criticized the slavishness of copying old masters without innovation. (Nghệ sĩ đó chỉ trích tính chất bắt chước mù quáng các bậc thầy cũ mà không có đổi mới.)
- She was disgusted by the slavishness of the courtiers. (Cô ấy kinh tởm trước tính chất đê tiện của những kẻ nịnh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with slavishness": với thái độ nô lệ, khúm núm.
- He obeyed the orders with slavishness, never questioning anything. (Hắn tuân theo mệnh lệnh với thái độ nô lệ, không bao giờ chất vấn điều gì.)
- "slavishness of devotion": sự tôn sùng một cách mù quáng.
- The cult demanded a slavishness of devotion from its followers. (Giáo phái đó đòi hỏi sự tôn sùng mù quáng từ các tín đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slavish (tính từ): mang tính nô lệ, khúm núm; bắt chước mù quáng.
- a slavish imitation (một sự bắt chước mù quáng)
- slavish devotion (sự tôn sùng mù quáng)
- Servility (danh từ): sự quỵ lụy, nịnh hót (nhấn mạnh thái độ hạ mình).
- Obsequiousness (danh từ): sự xu nịnh, khúm núm (nhấn mạnh hành vi để lấy lòng).
Từ đồng nghĩa
- Servility: tính quỵ lụy, nịnh hót.
- Subservience: tính phục tùng, phụ thuộc.
- Imitativeness: tính bắt chước (nhưng ít hàm ý tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Independence: sự độc lập.
- Originality: tính độc đáo, nguyên bản.
- Defiance: sự thách thức, không tuân phục.
danh từ
- tính chất nô lệ, tính chất khúm núm, tính chất đê tiện
- tính chất mù quáng (sự bắt chước)