sledgehammer

sledgehammer

A worker uses a sledgehammer to break a concrete slab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Búa tạ: "sledgehammer" một loại búa nặng, cán dài, thường được dùng để đóng cọc, nêm, hoặc phá vỡ các vật cứng như tường đá, tông.
  2. Động từ:

    • Đập bằng búa tạ: "sledgehammer" chỉ hành động dùng búa tạ để đập mạnh vào một vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a sledgehammer to break the concrete. (Anh ấy dùng một cây búa tạ để phá vỡ tông.)
    • The blacksmith swung the sledgehammer to shape the iron. (Người thợ rèn vung cây búa tạ để tạo hình sắt.)
  • Động từ:

    • The demolition crew sledgehammered the old wall. (Đội phá dỡ đã đập bằng búa tạ vào bức tường .)
    • She sledgehammered the ice to clear the path. ( ấy đập búa tạ vào lớp băng để dọn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a sledgehammer to crack a nut" (thành ngữ): dùng lực quá mức cần thiết để giải quyết một vấn đề nhỏ.
    • Hiring a full-time lawyer for a parking ticket is like using a sledgehammer to crack a nut. (Thuê một luật sư toàn thời gian cho một phạt đỗ xe khác nào dùng búa tạ để bóc vỏ hạt dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sledge (n): xe trượt tuyết (không liên quan đến "sledgehammer").
  • Hammer (n): búa (thường nhỏ hơn nhiều loại khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Maul (n): búa tạ (dùng trong xây dựng hoặc khai thác gỗ).
  • Mallet (n): búa gỗ (nhẹ hơn, thường dùng trong mộc hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "sledgehammer".
Thành ngữ liên quan
  • "a sledgehammer approach": cách tiếp cận thô bạo, thiếu tinh tế.
    • The government's sledgehammer approach to tax reform caused widespread anger. (Cách tiếp cận thô bạo của chính phủ đối với cải cách thuế đã gây ra sự phẫn nộ lan rộng.)

Từ chứa "sledgehammer"