sledge-hammer
/'sledʤ,hæmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Búa tạ: Một loại búa lớn, nặng, thường có hai tay cầm, được sử dụng để đập vỡ đá hoặc các vật liệu cứng khác bằng lực nặng của nó.
- Vật hoặc hành động có sức mạnh áp đảo: Dùng để chỉ một thứ gì đó có sức mạnh, tác động hoặc hiệu quả cực kỳ lớn và thô bạo.
Tính từ (định ngữ):
- Như búa tạ, áp đảo: Miêu tả một thứ gì đó có sức mạnh, tác động hoặc phong cách thô bạo, không tinh tế và quá mức cần thiết.
Ngoại động từ:
- Quai búa tạ vào, đập bằng búa tạ: Hành động sử dụng búa tạ để đập vỡ thứ gì đó.
- Tấn công hoặc phê bình một cách mãnh liệt, áp đảo: Tấn công, chỉ trích hoặc giải quyết một vấn đề bằng cách sử dụng sức mạnh thô bạo hoặc các biện pháp quá mức, không tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The workers used a sledge-hammer to break the concrete wall. (Các công nhân đã dùng một cái búa tạ để phá bức tường bê tông.)
- The new policy was a sledge-hammer to crack a nut. (Chính sách mới là một cú đập búa tạ để làm vỡ một cái hạt - ý chỉ dùng biện pháp quá mạnh cho một vấn đề nhỏ.)
Tính từ:
- He argued with sledge-hammer logic that was impossible to ignore. (Anh ta tranh luận bằng một lập luận như búa tạ không thể phớt lờ được.)
- The company launched a sledge-hammer advertising campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo áp đảo.)
Ngoại động từ:
- They had to sledge-hammer the old furnace to remove it. (Họ phải quai búa tạ vào lò cũ để tháo dỡ nó.)
- The prosecutor sledge-hammered the witness with relentless questions. (Công tố viên đã tấn công áp đảo nhân chứng bằng những câu hỏi không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sledge-hammer to crack a nut" (thành ngữ): Dùng một biện pháp quá mạnh mẽ, thô bạo hoặc tốn kém để giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc đơn giản.
- Using the army to stop a small protest is like using a sledge-hammer to crack a nut. (Dùng quân đội để ngăn một cuộc biểu tình nhỏ giống như dùng búa tạ đập hạt vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sledge (danh từ): Cách gọi tắt thông thường của "sledge-hammer".
- Sledgehammer (danh từ/tính từ/động từ): Cách viết phổ biến hiện đại (không có dấu gạch ngang).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật dụng): Heavy hammer, maul.
- Danh từ/Tính từ (tính chất): Blunt, brutal, crushing, overpowering, heavy-handed.
- Động từ: Smash, pound, pulverize, batter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho "sledge-hammer")
Thành ngữ liên quan
- "sledge-hammer blows": Những đòn đánh mạnh như búa tạ, những đòn trí mạng.
- The boxer delivered a series of sledge-hammer blows to his opponent. (Võ sĩ tung ra một loạt những đòn búa tạ vào đối thủ.)
- "sledge-hammer style": Phong cách thô bạo, đao to búa lớn.
- His sledge-hammer style of management frightens the employees. (Phong cách quản lý đao to búa lớn của ông ta làm các nhân viên khiếp sợ.)
danh từ ((cũng) sledge)
- búa tạ
- (định ngữ) như búa tạ
- sledge-hammer blowsnhững đòn búa tạ, những đòn trí mạng
- sledge-hammer stylevăn đao to búa lớn
ngoại động từ
- quai búa tạ vào
- tấn công mãnh liệt để áp đảo