sleep-walker
/'sli:p,wɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mộng du, người miên hành: Một người có thói quen hoặc đôi khi thực hiện hành vi đi lại hoặc thực hiện các hoạt động khác trong khi vẫn đang ngủ say. Đây là một tình trạng y học gọi là chứng miên hành (somnambulism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sleep-walker got out of bed and walked to the kitchen without waking up. (Người mộng du đã ra khỏi giường và đi vào bếp mà không hề tỉnh giấc.)
- As a child, she was a known sleep-walker, often found in the living room in the middle of the night. (Khi còn nhỏ, cô ấy là một người mộng du được biết đến, thường được tìm thấy trong phòng khách vào lúc nửa đêm.)
- It can be dangerous to suddenly wake a sleep-walker. (Việc đột ngột đánh thức một người đang mộng du có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a chronic sleep-walker": Là một người mộng du kinh niên, thường xuyên.
- He is a chronic sleep-walker and has to take precautions to ensure his safety at night. (Anh ấy là một người mộng du kinh niên và phải có các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn cho bản thân vào ban đêm.)
Biến thể và từ liên quan
- Sleep-walking (danh từ): Hành động mộng du, chứng miên hành.
- Sleep-walking is more common in children than in adults. (Chứng mộng du phổ biến ở trẻ em hơn là người lớn.)
- Sleep-walk (động từ): Đi trong khi ngủ, mộng du.
- He sometimes sleep-walks when he is very stressed. (Đôi khi anh ấy mộng du khi bị căng thẳng nhiều.)
- Somnambulist (danh từ): (Từ chuyên môn) Người mộng du, đồng nghĩa với "sleep-walker".
Từ đồng nghĩa
- Somnambulist: Người miên hành (từ y học chính thức).
- Noctambulist: Người đi đêm, người mộng du (từ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- To be like a sleep-walker: Hành động một cách vô thức, thiếu nhận thức, như thể đang mộng du.
- After the shocking news, he moved through the day like a sleep-walker. (Sau tin sốc, anh ấy trôi qua ngày hôm đó như một người mộng du.)
danh từ
- người ngủ đi rong, người miên hành