sleep-walking

/'sli:p,wɔ:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sleep-walking

A child is sleep-walking down a hallway at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngủ đi rong, sự miên hành: Một hành vi hoặc trạng thái trong đó một người đi bộ hoặc thực hiện các hoạt động phức tạp khác trong khi vẫn đang ngủ, thường không ký ức về việc đó sau khi thức dậy. Đây một chứng rối loạn giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sleep-walking can be dangerous if the person leaves the house. (Sự ngủ đi rong có thể nguy hiểm nếu người đó rời khỏi nhà.)
    • The doctor asked if there was a history of sleep-walking in his family. (Bác sĩ hỏi liệu tiền sử bị miên hành trong gia đình anh ấy không.)
    • Her sleep-walking episodes usually happen during deep sleep. (Các cơn miên hành của ấy thường xảy ra trong giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to sleep-walking": khuynh hướng, dễ bị chứng ngủ đi rong.

    • Children are more prone to sleep-walking than adults. (Trẻ em khuynh hướng ngủ đi rong nhiều hơn người lớn.)
  • "an episode of sleep-walking": một cơn, một đợt ngủ đi rong.

    • He had a frightening episode of sleep-walking last night. (Anh ấy đã một cơn ngủ đi rong đáng sợ đêm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep-walk (động từ): ngủ đi rong, miên hành.

    • It is not safe to wake someone who is sleep-walking. (Không an toàn khi đánh thức một người đang ngủ đi rong.)
  • Sleep-walker (danh từ): người mắc chứng ngủ đi rong.

    • The sleep-walker was gently guided back to bed. (Người mắc chứng ngủ đi rong đã được nhẹ nhàng dẫn trở lại giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Somnambulism: chứng miên hành (từ chuyên môn, trang trọng hơn).
  • Noctambulism: chứng đi trong đêm (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "sleep-walking" đây danh từ. Hành động được mô tả bằng động từ "to sleep-walk").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a sleep-walker": như một người đang ngủ đi rong, chỉ trạng thái hành động một cáchthức, mơ hồ, không nhận thức đầy đủ.
    • He moved through the routine like a sleep-walker, lost in his own thoughts. (Anh ta thực hiện thói quen như một người đang ngủ đi rong, chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình.)
sleep-walking

A child is sleep-walking down a hallway at night.

danh từ
  1. (y học) sự ngủ đi rong, sự miên hành