sleeping

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toa ngủ (trên tàu hỏa): Một toa tàu được thiết kế đặc biệt với các giường nằm để hành khách có thể ngủ trong những chuyến đi dài.
    • Sự ngủ, trạng thái ngủ: (Từ tiếng Anh "sleeping" được mượn dùng trong một số ngữ cảnh) Hành động hoặc trạng thái đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons réservé deux places dans le sleeping. (Chúng tôi đã đặt hai chỗ trong toa ngủ.)
    • Le train de nuit est équipé de plusieurs sleepings. (Tàu đêm được trang bị nhiều toa ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compagnie Internationale des Wagons-Lits": Tên của công ty đường sắt lịch sử nổi tiếng với các toa tàu sang trọng toa ngủ ("sleepings") trên khắp châu Âu.
    • Les sleepings de la Compagnie Internationale des Wagons-Lits étaient réputés pour leur confort. (Các toa ngủ của Compagnie Internationale des Wagons-Lits nổi tiếng sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormir (động từ): ngủ.

    • Il faut dormir huit heures par nuit. (Cần phải ngủ tám giờ mỗi đêm.)
  • Couchette (danh từ giống cái): giường nằm (trên tàu hỏa), thường đơn giản hơn một "sleeping".

    • Nous avons voyagé en couchette pour économiser de l'argent. (Chúng tôi đã đi du lịch bằng giường nằm để tiết kiệm tiền.)
  • Wagon-lit (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa hơn trực tiếp hơn cho "sleeping" (toa ngủ).

    • Un voyage en wagon-lit est une expérience romantique. (Một chuyến đi bằng toa ngủmột trải nghiệm lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wagon-lit: toa ngủ.
  • Voiture-lits: toa giường nằm.
Lưu ý
  • Từ "sleeping" trong tiếng Pháp, với nghĩa chính là "toa ngủ", là một từ mượn từ tiếng Anh. được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh đường sắt.
  • Trong tiếng Pháp hàng ngày, để nói về hành động "ngủ", người ta dùng động từ dormir hoặc danh từ sommeil. Từ "sleeping" ít khi được dùng để chỉ trạng thái ngủ chung chung.
danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa ngủ