sleeping-car

/'sli:piɳkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sleeping-car

A family settles into their sleeping-car for the overnight journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe giường ngủ: Một toa xe lửa được thiết kế đặc biệt với các khoang hoặc buồng riêng chứa giường ngủ, cho phép hành khách nghỉ ngủ trong suốt hành trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked a compartment in the sleeping-car for the overnight journey. (Chúng tôi đã đặt một buồng trong toa xe giường ngủ cho chuyến đi qua đêm.)
    • The sleeping-car was attached to the end of the train. (Toa xe giường ngủ được nối vào cuối đoàn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel in a sleeping-car": đi du lịch bằng toa xe giường ngủ.
    • He prefers to travel in a sleeping-car to save time and hotel costs. (Anh ấy thích đi du lịch bằng toa xe giường ngủ để tiết kiệm thời gian chi phí khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeper (car) (n): (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn) toa xe ngủ, toa giường nằm.
    • The train includes several sleeper cars. (Đoàn tàu bao gồm một số toa giường nằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeper: toa giường nằm.
  • Wagon-lit: (từ mượn tiếng Pháp, thường dùngchâu Âu) toa xe ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sleeping-car")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sleeping-car")

sleeping-car

A family settles into their sleeping-car for the overnight journey.

danh từ
  1. toa xe giường ngủ