sleeping-pills
/'sli:piɳpilz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Viên thuốc ngủ: "sleeping-pills" là dạng số nhiều của "sleeping-pill", chỉ những viên thuốc được dùng để giúp một người dễ dàng đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed some sleeping-pills for her insomnia. (Bác sĩ kê đơn một ít viên thuốc ngủ cho chứng mất ngủ của cô ấy.)
- He became dependent on sleeping-pills to get through the night. (Anh ấy trở nên phụ thuộc vào viên thuốc ngủ để trải qua đêm.)
- Taking too many sleeping-pills can be dangerous. (Uống quá nhiều viên thuốc ngủ có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on sleeping-pills": đang sử dụng thuốc ngủ (thường xuyên).
- She has been on sleeping-pills since the accident. (Cô ấy đã dùng viên thuốc ngủ kể từ sau vụ tai nạn.)
"an overdose of sleeping-pills": dùng quá liều thuốc ngủ.
- The report mentioned an overdose of sleeping-pills. (Báo cáo đề cập đến việc dùng quá liều viên thuốc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Sleeping-pill (danh từ, số ít): viên thuốc ngủ.
- He took a sleeping-pill at midnight. (Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ lúc nửa đêm.)
Sedative (danh từ): thuốc an thần, thuốc giúp thư giãn và có thể gây buồn ngủ.
- Hypnotic (danh từ): thuốc gây ngủ (thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
- Soporifics: thuốc gây ngủ (từ mang tính học thuật hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Sleeping-pills" luôn ở dạng số nhiều khi nói chung chung về loại thuốc này. Dạng số ít "a sleeping-pill" được dùng khi nói về một viên cụ thể.
- Đây là một danh từ ghép, được viết có dấu gạch ngang.
danh từ số nhiều
- viên thuốc ngủ