sleeping-sickness

/'sli:piɳ,siknis/ Cách viết khác : (sleepy_sickness) /'sli:pi'siknis/
Học thuật
Thân thiện
sleeping-sickness

A person with sleeping-sickness lies in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh buồn ngủ: Một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, phổ biếnmột số vùng nhiệt đới châu Phi, do ký sinh trùng Trypanosoma gây ra lây truyền qua vết đốt của ruồi tsê-tsê. Triệu chứng đặc trưng bao gồm sốt, đau đầu, đặc biệt rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng dẫn đến hôn mê có thể tử vong nếu không được điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sleeping-sickness is a major health concern in parts of rural Africa. (Bệnh buồn ngủ một mối quan ngại lớn về sức khỏemột số vùng nông thôn châu Phi.)
    • Efforts to control the tsetse fly have reduced the incidence of sleeping-sickness. (Các nỗ lực kiểm soát ruồi tsê-tsê đã làm giảm tỷ lệ mắc bệnh buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with sleeping-sickness": được chẩn đoán mắc bệnh buồn ngủ.
    • The traveler was diagnosed with sleeping-sickness after returning from his safari. (Du khách đó được chẩn đoán mắc bệnh buồn ngủ sau khi trở về từ chuyến đi săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepy sickness (danh từ): Cách viết khác của "sleeping-sickness", cùng chỉ một căn bệnh.
  • African trypanosomiasis (danh từ): Tên gọi y học chính thức cho bệnh buồn ngủ.
  • Encephalitis lethargica (danh từ): Một bệnh thần kinh khác, đôi khi được gọi là "sleeping sickness" trong lịch sử, gây buồn ngủ cực độ các vấn đề thần kinh, nhưng không phải do ký sinh trùng Trypanosoma gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • African sleeping sickness: Bệnh buồn ngủ châu Phi (tên gọi đầy đủ hơn để phân biệt).
  • Trypanosomiasis: Bệnh do trùng roi (tên gọi chung của nhóm bệnh do Trypanosoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "sleeping-sickness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sleeping-sickness".

sleeping-sickness

A person with sleeping-sickness lies in a hospital bed.

danh từ
  1. bệnh buồn ngủ