sleeping-suit

/'sli:piɳsju:t/
Học thuật
Thân thiện
sleeping-suit

A child wears a cozy sleeping-suit to bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ ngủ: Một bộ quần áo được thiết kế đặc biệt để mặc khi đi ngủ, thường gồm áo quần dài, được làm từ chất liệu thoải mái như cotton hoặc lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby looks so cozy in his new sleeping-suit. (Em bé trông thật ấm cúng trong bộ đồ ngủ mới của mình.)
    • She changed into a comfortable sleeping-suit before going to bed. ( ấy thay sang một bộ đồ ngủ thoải mái trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a silk sleeping-suit": một bộ đồ ngủ bằng lụa.
    • He prefers a silk sleeping-suit for its smooth texture. (Anh ấy thích một bộ đồ ngủ bằng lụa chất liệu mượt mà của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyjamas (Pajamas) (n): bộ đồ ngủ (từ thông dụng hơn, có thể chỉ quần áo ngủ nói chung).

    • He bought a new pair of pyjamas. (Anh ấy đã mua một bộ đồ ngủ mới.)
  • Nightwear (n): đồ ngủ (từ chỉ chung cho tất cả các loại quần áo mặc khi ngủ).

    • The store sells various types of nightwear. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ ngủ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightclothes: quần áo ngủ (từ trang trọng hơn).
  • Sleepwear: đồ ngủ (từ chung, thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc quảng cáo).
sleeping-suit

A child wears a cozy sleeping-suit to bed.

danh từ
  1. quần áo ngủ