sleepover

sleepover

Two friends have a sleepover in a cozy tent in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Một buổi tối hoặc đêm một người (thường trẻ em) ngủ lại nhà bạn bè, hoặc mời bạn bè đến ngủ lại nhà mình, thường được tổ chức như một bữa tiệc nhỏ cho trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Con gái tôi sẽ đi ngủ lại nhà bạn tối nay.)
  • (Chúng tôi đã một buổi ngủ lại vui vẻ với phim ảnh đồ ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sleepover": tổ chức hoặc tham gia một buổi ngủ lại.
    • The kids are planning to have a sleepover this weekend. (Bọn trẻ đang lên kế hoạch tổ chức một buổi ngủ lại vào cuối tuần này.)
  • "sleepover party": bữa tiệc ngủ lại, thường các hoạt động như chơi trò chơi, xem phim.
    • She invited ten friends to her sleepover party. ( ấy đã mời mười người bạn đến bữa tiệc ngủ lại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepover (n): giữ nguyên dạng, không biến thể.
  • Sleepover guest (n): khách ngủ lại.
    • We need to prepare beds for the sleepover guests. (Chúng tôi cần chuẩn bị giường cho khách ngủ lại.)
  • Sleepover bag (n): túi đồ mang theo khi đi ngủ lại.
    • Don't forget your sleepover bag with pajamas and a toothbrush. (Đừng quên túi đồ ngủ lại của con với đồ ngủ bàn chải đánh răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overnight stay: kỳ nghỉ qua đêm (thường trang trọng hơn).
    • The hotel offers overnight stays for travelers. (Khách sạn cung cấp kỳ nghỉ qua đêm cho du khách.)
  • Slumber party: bữa tiệc ngủ lại (thường dùng cho trẻ em gái).
    • The girls had a slumber party with pillow fights. (Các gái đã một bữa tiệc ngủ lại với trận đánh gối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay over: ngủ lại nhà ai đó.
    • Can I stay over at your place tonight? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn tối nay không?)
  • Sleep over: ngủ lại nhà người khác (từ gốc của "sleepover").
    • She slept over at her cousin's house. ( ấy đã ngủ lại nhà em họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pajama party": bữa tiệc mặc đồ ngủ, tương tự sleepover nhưng nhấn mạnh việc mặc đồ ngủ.
    • The kids are excited about the pajama party. (Bọn trẻ rất hào hứng về bữa tiệc mặc đồ ngủ.)
  • "Night out with friends": buổi tối đi chơi với bạn bè, có thể bao gồm ngủ lại.
    • We had a night out with friends and ended up having a sleepover. (Chúng tôi đã một buổi tối đi chơi với bạn bè kết thúc bằng một buổi ngủ lại.)

Từ gần giống