slipover

/'slip,ɔn/ Cách viết khác : (slipover) /'slip,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
slipover

She pulls a cozy slipover over her head on a chilly morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo dệt kim mặc chui đầu: Một loại áo len, áo nịt hoặc áo dệt kim không cúc hoặc khóa, được mặc bằng cách chui qua đầu.
    • Áo dễ mặc, dễ cởi: Tên gọi chung cho loại áo thiết kế đơn giản, thuận tiện cho việc mặc vào hoặc cởi ra.
  2. Tính từ:

    • Dễ mặc, dễ cởi (quần áo): Dùng để mô tả đặc điểm của một món đồ (thường áo) có thể mặc vào hoặc cởi ra một cách dễ dàng.
    • Mặc chui qua đầu: Mô tả kiểu mặc của một món đồ, đặc biệt áo, không cần cài cúc hay kéo khóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a cozy woolen slipover. ( ấy mặc một chiếc áo len chui đầu ấm áp.)
    • He prefers slipovers to cardigans because they're simpler. (Anh ấy thích áo chui đầu hơn áo cardigan chúng đơn giản hơn.)
  • Tính từ:

    • This is a slipover dress, very convenient for travel. (Đây một chiếc váy mặc chui đầu, rất tiện lợi cho du lịch.)
    • The design features a slipover style. (Thiết kế kiểu dáng mặc chui đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slipover sweater": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại áo len chui đầu, phân biệt với áo len cài cúc (cardigan).
    • For the school uniform, boys must wear a navy blue slipover sweater. (Đồng phục học sinh yêu cầu nam sinh mặc áo len chui đầu màu xanh hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullover (n): Áo chui đầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "slipover").
    • A wool pullover is essential for winter. (Một chiếc áo len chui đầu thứ thiết yếu cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Pullover: Áo chui đầu.
  • Jumper (Anh-Mỹ): Áo chui đầu (thường áo len).
  • Sweater: Áo len (nghĩa rộng, có thể chỉ cả áo cài cúc áo chui đầu).
Lưu ý
  • Từ "slipover" ít phổ biến hơn so với "pullover" trong tiếng Anh hiện đại. "Pullover" từ được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ cùng một loại áo.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "slipover" đôi khi có thể được dùng để chỉ một loại áo vest mỏng, không tay mặc bên ngoài áo sơ mi.
slipover

She pulls a cozy slipover over her head on a chilly morning.

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
  2. mặc chui qua đầu (áo)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. áo dễ mặc, áo dễ cởi
  2. áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)