sleepwalker

sleepwalker

A child sleepwalker walks slowly down a hallway at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Người mộng du: "sleepwalker" chỉ một người thói quen hoặc hành vi đi lại trong khi đang ngủ, thường trong trạng tháithức không nhớ về hành động đó khi thức dậy.

dụ sử dụng
  • (Người mộng du đã đi lang thang vào bếp mở tủ lạnh không tỉnh dậy.)
  • ( ấy một người mộng du, vậy gia đình ấy khóa cửa vào ban đêm để giữ an toàn cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sleepwalker": một người mộng du, thường dùng để mô tả tình trạng hoặc thói quen.

    • He has been a sleepwalker since childhood, often talking or walking in his sleep. (Anh ấy đã là người mộng du từ nhỏ, thường nói chuyện hoặc đi lại trong lúc ngủ.)
  • "sleepwalker's trance": trạng thái mộng du, giai đoạnthức khi người mộng du thực hiện hành động.

    • During a sleepwalker's trance, the person may perform complex tasks like cooking or driving. (Trong trạng thái mộng du, người đó có thể thực hiện những nhiệm vụ phức tạp như nấu ăn hoặc lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepwalking (danh từ): chứng mộng du, hành vi đi lại trong khi ngủ.

    • Sleepwalking is more common in children than in adults. (Chứng mộng du phổ biến hơntrẻ em so với người lớn.)
  • Sleepwalker (danh từ): người mộng du (không biến thể khác, nhưng có thể dùng dạng số nhiều "sleepwalkers").

    • The clinic treats many sleepwalkers who have trouble with their nighttime activities. (Phòng khám điều trị nhiều người mộng du gặp vấn đề với các hoạt động ban đêm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Somnambulist (danh từ, trang trọng): người mộng du, từ đồng nghĩa chính xác với "sleepwalker" trong ngữ cảnh y học.
    • The somnambulist was unaware of his actions until he woke up in the garden. (Người mộng du không nhận thức được hành động của mình cho đến khi tỉnh dậy trong vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk in one's sleep: đi mộng du, hành động đi lại trong khi ngủ.
    • My little brother often walks in his sleep and ends up in the living room. (Em trai tôi thường đi mộng du kết thúcphòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a sleepwalker: như một người mộng du, chỉ hành độngthức, máy móc hoặc thiếu tỉnh táo.
    • He completed the entire task like a sleepwalker, not realizing what he was doing. (Anh ấy hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ như một người mộng du, không nhận ra mình đang làm gì.)

Từ chứa "sleepwalker"