sleeve-coupling

/'sli:v,kʌpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
sleeve-coupling

A worker connects two pipes using a sleeve-coupling.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Ống măngsông: Một loại khớp nối hình ống, thường được sử dụng để kết nối hai trục hoặc hai ống với nhau, cho phép truyền chuyển động hoặc chất lỏng. thường một ống trơn hoặc rãnh được lồng vào cố định chặt trên các đầu cần nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the damaged sleeve-coupling on the pump shaft. (Người thợ khí đã thay thế ống măngsông bị hỏng trên trục máy bơm.)
    • A simple sleeve-coupling is often used to connect two straight pipes. (Một ống măngsông đơn giản thường được dùng để nối hai đường ống thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flanged sleeve-coupling": ống măngsông có mặt bích.

    • For high-pressure applications, a flanged sleeve-coupling is more secure. (Đối với các ứng dụng áp suất cao, ống măngsông có mặt bích sẽ an toàn hơn.)
  • "rigid sleeve-coupling": ống măngsông cứng (không linh hoạt).

    • A rigid sleeve-coupling does not allow for any misalignment between the shafts. (Ống măngsông cứng không cho phép bất kỳ sự lệch trục nào giữa các trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupling (n): Khớp nối, bộ nối (từ chung cho các loại khớp nối).
  • Pipe coupling (n): Khớp nối ống (thường dùng cho đường ống).
  • Shaft coupling (n): Khớp nối trục (thường dùng cho trục máy).
Từ đồng nghĩa
  • Tube coupling: Khớp nối ống.
  • Cylindrical coupling: Khớp nối hình trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

sleeve-coupling

A worker connects two pipes using a sleeve-coupling.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ống măngsông