sleeve-fish
/'sli:vfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mực (dùng làm mồi câu): "sleeve-fish" là một danh từ chỉ một loài mực, thường được sử dụng làm mồi câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used a sleeve-fish as bait. (Người ngư dân đã dùng một con mực làm mồi câu.)
- Sleeve-fish are effective for catching larger fish. (Mực làm mồi rất hiệu quả để câu những con cá lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use as sleeve-fish": dùng (một con mực) làm mồi câu.
- He caught a small squid to use as sleeve-fish. (Anh ấy bắt được một con mực nhỏ để dùng làm mồi câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Squid (n): con mực (tên gọi chung, không nhất thiết chỉ mục đích làm mồi).
- Cuttlefish (n): con mực nang (một loài mực khác).
- Bait (n): mồi câu (khái niệm chung, "sleeve-fish" là một loại mồi câu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Squid bait: mồi mực.
- Cephalopod bait: mồi từ động vật thân mềm chân đầu (như mực, bạch tuộc).
danh từ
- (động vật học) con mực (làm) mồi câu