sleeve-fish

/'sli:vfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
sleeve-fish

A fisherman uses a sleeve-fish as bait on his hook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mực (dùng làm mồi câu): "sleeve-fish" một danh từ chỉ một loài mực, thường được sử dụng làm mồi câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a sleeve-fish as bait. (Người ngư dân đã dùng một con mực làm mồi câu.)
    • Sleeve-fish are effective for catching larger fish. (Mực làm mồi rất hiệu quả để câu những con lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use as sleeve-fish": dùng (một con mực) làm mồi câu.
    • He caught a small squid to use as sleeve-fish. (Anh ấy bắt được một con mực nhỏ để dùng làm mồi câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Squid (n): con mực (tên gọi chung, không nhất thiết chỉ mục đích làm mồi).
  • Cuttlefish (n): con mực nang (một loài mực khác).
  • Bait (n): mồi câu (khái niệm chung, "sleeve-fish" một loại mồi câu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Squid bait: mồi mực.
  • Cephalopod bait: mồi từ động vật thân mềm chân đầu (như mực, bạch tuộc).
sleeve-fish

A fisherman uses a sleeve-fish as bait on his hook.

danh từ
  1. (động vật học) con mực (làm) mồi câu