sleeve-link

/'sli:vliɳk/
Học thuật
Thân thiện
sleeve-link

A gentleman adjusts his sleeve-link before a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuy cửa tay: Một loại đồ trang sức hoặc phụ kiện nhỏ, thường được làm từ kim loại, pha lê hoặc các vật liệu trang trí khác, dùng để cố định hai mép cửa tay áo sơ mi lại với nhau. thay thế cho cúc bấm thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of elegant gold sleeve-links to the gala. (Anh ấy đeo một đôi khuy cửa tay bằng vàng thanh lịch đến buổi dạ hội.)
    • Sleeve-links are often used with French cuff shirts. (Khuy cửa tay thường được dùng với những chiếc áo sơ mi cửa tay double - cửa tay Pháp.)
    • The antique sleeve-link was a family heirloom. (Chiếc khuy cửa tay cổ một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A set of sleeve-links": Một bộ (thường một đôi) khuy cửa tay.
    • He received a beautiful set of onyx sleeve-links for his birthday. (Anh ấy nhận được một bộ khuy cửa tay bằng đá onyx đẹp mắt nhân dịp sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cufflink (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sleeve-link". Cả hai từ đều chỉ cùng một phụ kiện.
    • He couldn't decide which pair of cufflinks to wear. (Anh ấy không thể quyết định nên đeo đôi khuy cửa tay nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cufflink: Khuy măng sét, khuy cửa tay (từ thông dụng nhất).
  • Sleeve button: Nút cửa tay (cách gọi ít trang trọng hơn, có thể chỉ cả cúc bấm thông thường).
sleeve-link

A gentleman adjusts his sleeve-link before a meeting.

danh từ
  1. khuy cửa tay