sleeve-valve

/'sli:v,vækv/
Học thuật
Thân thiện
sleeve-valve

The mechanic inspects the sleeve-valve inside the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van ống: Một loại van trong động cơ đốt trong, nơi một ống trụ (ống lót) trượt hoặc xoay để mở đóng các cửa nạp xả, thay vì sử dụng van đập (poppet valve) truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Knight engine used a unique sleeve-valve design. (Động cơ Knight sử dụng thiết kế van ống độc đáo.)
    • Maintaining a sleeve-valve engine requires specialized knowledge. (Việc bảo dưỡng động cơ van ống đòi hỏi kiến thức chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sleeve-valve engine": Động cơ van ống. Đây thuật ngữ kỹ thuật phổ biến để chỉ toàn bộ động cơ sử dụng chế này.
    • Sleeve-valve engines were known for their quiet operation. (Động cơ van ống được biết đến với sự vận hành êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeve valve engine (n): Động cơ van ống. (Đây một cụm danh từ ghép mở rộng từ "sleeve-valve").
  • Poppet valve (n): Van đập, van nấm. (Đây loại van đối lập phổ biến hơn với van ống).
Từ đồng nghĩa
  • Sliding valve (n): Van trượt. (Một thuật ngữ mô tả chung chế hoạt động của van ống).
sleeve-valve

The mechanic inspects the sleeve-valve inside the engine.

danh từ
  1. van ống