sleigh-bell
/'sleibel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông xe trượt tuyết: Một chiếc chuông nhỏ, thường bằng kim loại, được gắn vào dây cương hoặc yên ngựa của xe trượt tuyết (xe kéo trên tuyết) để tạo ra âm thanh vui tai khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound of sleigh-bells is often associated with Christmas. (Âm thanh của những chiếc chuông xe trượt tuyết thường gắn liền với Giáng sinh.)
- We could hear the jingling of the sleigh-bells as the horse-drawn sleigh approached. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng leng keng của những chiếc chuông xe trượt tuyết khi cỗ xe ngựa kéo tiến đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jingle like sleigh-bells": kêu leng keng như chuông xe trượt tuyết.
- The keys in his pocket jingled like sleigh-bells. (Chùm chìa khóa trong túi anh ta kêu leng keng như chuông xe trượt tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleigh (n): Xe trượt tuyết, thường do ngựa kéo.
- Bell (n): Cái chuông nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Jingle bell: Chuông leng keng (thường có cùng hình dạng và công dụng tạo âm thanh tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "To hear sleigh-bells": Thường được dùng một cách hình tượng để gợi lên không khí của mùa đông hoặc lễ Giáng sinh.
- For me, the first snowfall means I can almost hear sleigh-bells. (Đối với tôi, trận tuyết rơi đầu tiên đồng nghĩa với việc tôi gần như có thể nghe thấy tiếng chuông xe trượt tuyết.)
danh từ
- nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết