sleuth-hound
/'slu:θ'haund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn dò thú, chó đánh hơi: Một giống chó được huấn luyện đặc biệt để lần theo dấu vết hoặc mùi hương của con mồi hoặc tội phạm. Từ này thường được dùng theo nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police used a sleuth-hound to track the escaped prisoner. (Cảnh sát đã sử dụng một con chó đánh hơi để lần theo dấu vết của tù nhân vượt ngục.)
- In the old story, the sleuth-hound followed the scent through the forest. (Trong câu chuyện xưa, con chó săn dò thú đã lần theo mùi hương xuyên qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi, "sleuth-hound" được dùng để chỉ một người, đặc biệt là một thám tử, có kỹ năng điều tra và theo dõi xuất sắc, giống như bản năng của loài chó săn.
- The journalist was a real sleuth-hound when it came to uncovering corruption. (Nhà báo đó đúng là một tay thám tử cừ khôi khi nói đến việc phanh phui tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleuth (danh từ): Thám tử. (Đây là dạng rút gọn phổ biến hơn của "sleuth-hound" khi dùng để chỉ người).
- The famous sleuth solved the mystery. (Vị thám tử nổi tiếng đã giải được bí ẩn.)
- Bloodhound (danh từ): Một giống chó săn có khứu giác cực kỳ nhạy bén, thường được sử dụng để truy tìm; là một loại "sleuth-hound" điển hình.
- Tracker dog (danh từ): Chó theo dấu (cụm từ hiện đại, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tracker: Người/ vật theo dấu.
- Investigator: Nhà điều tra.
danh từ
- chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ((cũng) sleuth)