sleuthhound
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn có khứu giác cực tốt: "sleuthhound" chỉ một giống chó săn lớn, khỏe, có nguồn gốc từ châu Âu, nổi tiếng với khả năng đánh hơi rất nhạy bén, thường được dùng để theo dõi dấu vết.
- Thám tử, người theo dõi: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "sleuthhound" còn chỉ một thám tử hoặc người có khả năng lần theo manh mối một cách xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chó săn:
- The sleuthhound tracked the missing child through the dense forest. (Con chó săn đã lần theo dấu vết của đứa trẻ mất tích xuyên qua khu rừng rậm.)
- Nghĩa thám tử:
- The detective was a true sleuthhound, never giving up on any case. (Vị thám tử là một người theo dõi thực thụ, không bao giờ bỏ cuộc trước bất kỳ vụ án nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a sleuthhound's nose": có khứu giác nhạy như chó săn (dùng để khen ngợi khả năng phát hiện điều gì đó).
- She has a sleuthhound's nose for finding rare books in old bookstores. (Cô ấy có khứu giác như chó săn trong việc tìm sách hiếm ở các hiệu sách cũ.)
- "sleuthhound-like persistence": sự kiên trì như chó săn (ám chỉ sự bền bỉ trong việc theo đuổi mục tiêu).
- His sleuthhound-like persistence helped him solve the mystery. (Sự kiên trì như chó săn của anh ấy đã giúp anh giải được bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleuth (danh từ): thám tử, người điều tra (dạng rút gọn của "sleuthhound").
- The famous sleuth solved the crime in record time. (Vị thám tử nổi tiếng đã giải quyết vụ án trong thời gian kỷ lục.)
- Sleuthing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động điều tra, theo dõi.
- She spent the weekend sleuthing around the old mansion. (Cô ấy dành cả cuối tuần để điều tra quanh dinh thự cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bloodhound (danh từ): chó săn máu (một giống chó tương tự, nổi tiếng với khả năng đánh hơi).
- Detective (danh từ): thám tử (nghĩa ẩn dụ).
- Tracker (danh từ): người theo dõi, người lần theo dấu vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp từ "sleuthhound", nhưng có thể dùng với động từ "track down" (lần theo và tìm ra):
- The police used the sleuthhound to track down the suspect. (Cảnh sát đã dùng chó săn để lần theo và tìm ra nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- "On the scent": đang lần theo dấu vết (thường dùng với thám tử hoặc chó săn).
- The sleuthhound was on the scent of the fugitive. (Con chó săn đang lần theo dấu vết của kẻ chạy trốn.)
- "Hot on the trail": đuổi sát theo dấu vết.
- The detective was hot on the trail of the criminal, just like a sleuthhound. (Vị thám tử đang đuổi sát theo dấu vết của tên tội phạm, giống như một con chó săn.)