slice bar
Danh từ:
- Thanh sắt dùng để xúc và cào xỉ trong lò nung: "slice bar" là một dụng cụ bằng sắt, thường dài và có đầu phẳng hoặc hơi cong, được sử dụng trong các lò công nghiệp để nới lỏng, cào, và loại bỏ xỉ (clinker) bám trên bề mặt lò.
The worker used a slice bar to remove the clinkers from the furnace.
(Người công nhân đã dùng một thanh sắt xúc xỉ để loại bỏ các cục xỉ ra khỏi lò nung.)A slice bar is essential for maintaining the efficiency of industrial furnaces.
(Một thanh sắt xúc xỉ là thiết yếu để duy trì hiệu suất của các lò nung công nghiệp.)
"to handle a slice bar": vận hành thanh sắt xúc xỉ.
- The operator must be trained to handle a slice bar safely.(Người vận hành phải được đào tạo để vận hành thanh sắt xúc xỉ một cách an toàn.)
"to rake with a slice bar": cào bằng thanh sắt xúc xỉ.
- He raked the hot clinkers with a slice bar to clear the grate.(Anh ấy đã cào các cục xỉ nóng bằng thanh sắt xúc xỉ để làm sạch lưới lò.)
- Slice (n): lát cắt; bar (n): thanh. Tuy nhiên, "slice bar" là một thuật ngữ chuyên ngành riêng biệt, không phải là sự kết hợp nghĩa đen của hai từ này.
- Clinker bar: thanh cào xỉ (một tên gọi khác, chuyên dùng trong lò nung).
- Furnace rake: cào lò (dụng cụ có hình dạng tương tự nhưng có thể có thiết kế khác).
Slice off: cắt bỏ, xúc bỏ (một phần).
- He sliced off the clinker from the furnace wall using a slice bar.(Anh ấy đã xúc bỏ cục xỉ khỏi thành lò bằng thanh sắt xúc xỉ.)
Rake out: cào ra ngoài.
- The worker raked out the ash and clinkers with a slice bar.(Người công nhân đã cào tro và xỉ ra ngoài bằng thanh sắt xúc xỉ.)
- "As hot as a slice bar": (thành ngữ không phổ biến) chỉ một vật hoặc tình huống cực kỳ nóng, như thanh sắt xúc xỉ tiếp xúc với lò nung.
- The metal was as hot as a slice bar after the welding.(Kim loại nóng như thanh sắt xúc xỉ sau khi hàn.)