slicer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao thái lát: "Slicer" loại dao được thiết kế đặc biệt để thái lát các loại thực phẩm cụ thể, như phô mai.
    • Máy cắt lát: "Slicer" cũng chỉ một loại máy dùng để cắt, thường lưỡi quay, dùng trong chế biến thực phẩm.
    • Người chơi golf đánh bóng xoáy: Trong golf, "slicer" chỉ người chơi các đánh bóng thường đường cong về bên phải (đối với người chơi thuận tay phải).
dụ sử dụng
  • Dao thái lát:

    • He used a cheese slicer to cut thin pieces of cheddar. (Anh ấy dùng dao thái phô mai để cắt những miếng phô mai cheddar mỏng.)
  • Máy cắt lát:

    • The deli slicer can cut ham and turkey very thinly. (Máy cắt láttiệm thịt nguội có thể cắt giăm bông gà tây rất mỏng.)
  • Người chơi golf đánh bóng xoáy:

    • As a slicer, he often struggles to keep the ball straight. ( một người đánh bóng xoáy, anh ấy thường gặp khó khăn để giữ bóng đi thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a slicer": trở thành người đánh bóng xoáy trong golf (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).

    • If you are a slicer, you need to adjust your grip. (Nếu bạn người đánh bóng xoáy, bạn cần điều chỉnh cách cầm gậy.)
  • "mandoline slicer": máy bào thái lát cầm tay có thể điều chỉnh độ dày lát cắt.

    • A mandoline slicer is perfect for making uniform potato chips. (Máy bào thái lát mandoline rất lý tưởng để làm khoai tây chiên đều nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Slice (n/v): lát cắt/hành động cắt lát.

    • Can I have a slice of pizza? (Tôi có thể một lát bánh pizza không?)
  • Slicing (adj): liên quan đến việc cắt lát.

    • The slicing knife is very sharp. (Con dao cắt lát rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutter: máy cắt, dao cắt (nói chung).
  • Knife: dao (dùng để cắt, nhưng không chuyên dụng như slicer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slice up: cắt thành từng lát.

    • Please slice up the bread for sandwiches. (Hãy cắt bánh mì thành lát để làm bánh sandwich.)
  • Slice off: cắt ra, cắt bỏ một phần.

    • He sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cắt ra một miếng phô mai.)
Thành ngữ liên quan
  • A slice of the pie: một phần lợi ích hoặc lợi nhuận (không liên quan trực tiếp đến "slicer" nhưng dùng từ gốc "slice").

    • Everyone wants a slice of the pie from the successful project. (Mọi người đều muốn một phần lợi ích từ dự án thành công.)
  • Slice of life: một phần của cuộc sống thực tế (thường dùng trong văn học, phim ảnh).

    • The movie is a slice of life in a small village. (Bộ phim một phần cuộc sống thực tếmột ngôi làng nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slicer"

slicer
The chef uses a slicer to cut thin pieces of roast beef.