slicing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cắt lát: "slicing" chỉ hành động cắt một vật thành từng lát mỏng, đều đặn.
- Cú đánh bóng cong (golf): Trong thể thao golf, "slicing" là cú đánh khiến bóng bay cong về bên phải đối với người chơi thuận tay phải (hoặc về bên trái đối với người thuận tay trái), thường là do kỹ thuật sai.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "slice"):
- Đang cắt lát: Hành động cắt đang diễn ra.
- Đang đánh bóng cong: Hành động đánh bóng golf theo đường cong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The slicing of the bread was done carefully with a sharp knife. (Hành động cắt lát bánh mì được thực hiện cẩn thận bằng một con dao sắc.)
- He took lessons to cure his slicing. (Anh ấy đã học thêm để sửa cú đánh bóng cong của mình.)
Động từ:
- She is slicing the vegetables for the salad. (Cô ấy đang cắt lát rau củ cho món salad.)
- The golfer is slicing the ball again. (Người chơi golf lại đang đánh bóng cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slicing through": cắt xuyên qua (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The knife was slicing through the ripe tomato effortlessly. (Con dao cắt xuyên qua quả cà chua chín một cách dễ dàng.)
"slicing and dicing": cắt lát và thái hạt lựu (thường dùng trong nấu ăn).
- The chef spent the morning slicing and dicing ingredients. (Đầu bếp đã dành cả buổi sáng để cắt lát và thái hạt lựu nguyên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Slice (động từ/danh từ): cắt lát / lát cắt.
- He sliced the cake into thin pieces. (Anh ấy cắt bánh thành những miếng mỏng.)
Slicer (danh từ): máy cắt lát, người cắt lát.
- A meat slicer is used in delis. (Máy cắt lát thịt được dùng trong các tiệm thịt nguội.)
Từ đồng nghĩa
- Cutting: cắt (hành động chung).
- Carving: chạm khắc, cắt gọt (thường dùng cho thịt hoặc gỗ).
- Partitioning: phân chia (theo nghĩa bóng, như trong dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slice off: cắt bỏ một lát.
- He sliced off a piece of cheese for the sandwich. (Anh ấy cắt một lát phô mai cho bánh sandwich.)
Slice up: cắt thành nhiều lát.
- Please slice up the apples for the pie. (Làm ơn hãy cắt táo thành lát cho chiếc bánh nướng.)
Thành ngữ liên quan
Any way you slice it: dù nhìn nhận theo cách nào.
- Any way you slice it, the project was a success. (Dù nhìn nhận theo cách nào, dự án vẫn là một thành công.)
Slice of life: lát cắt cuộc sống (một tác phẩm nghệ thuật mô tả chân thực cuộc sống hàng ngày).
- The movie is a simple slice of life. (Bộ phim là một lát cắt cuộc sống giản dị.)