slide valve

Định nghĩa

Danh từ:
- Van trượt: một loại van điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách trượt qua lại trên một cổng hoặc lỗ mở. Van này hoạt động dựa trên chuyển động tịnh tiến của một bộ phận phẳng (gọi là "con trượt") để đóng hoặc mở đường dẫn.

dụ sử dụng
  • (Động cơ hơi nước sử dụng một van trượt để kiểm soát dòng hơi nước vào các xi lanh.)
  • (Van trượt thường được tìm thấy trong các đầu máy hơi nước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slide valve gear": Bộ truyền động van trượt, một hệ thống khí điều khiển chuyển động của van trượt trong động cơ hơi nước.

    • The slide valve gear must be precisely adjusted for efficient engine operation. (Bộ truyền động van trượt phải được điều chỉnh chính xác để động cơ hoạt động hiệu quả.)
  • "slide valve chest": Hộp van trượt, một buồng chứa van trượt trong động cơ hơi nước.

    • The slide valve chest is located on top of the cylinder. (Hộp van trượt nằm trên đỉnh của xi lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (n): Sự trượt, hành động trượt.
  • Valve (n): Van, thiết bị điều khiển dòng chảy.
  • Sliding valve (n): Van trượt (một tên gọi khác của "slide valve").
Từ đồng nghĩa
  • Sliding valve: Cùng nghĩa với "slide valve".
  • Piston valve: Một loại van tương tự, nhưng dùng piston thay vì tấm trượt.
Các cụm từ liên quan
  • Slide over: Trượt qua (mô tả chuyển động của van).
    • The slide valve slides over the port to open it. (Van trượt trượt qua cổng để mở .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slide valve".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slide valve"

slide valve
The engineer adjusts the slide valve on the steam engine.