slide-valve

/'slaidiɳ'vælv/ Cách viết khác : (slide-valve) /'slaidvælv/
Học thuật
Thân thiện
slide-valve

The engineer inspects the slide-valve in the steam engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van trượt: Một loại van tự động trong động cơ hơi nước hoặc máy móc, bộ phận chính một tấm kim loại phẳng trượt qua lại để đóng mở các cửa hơi hoặc chất lỏng một cách tuần tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steam engine's efficiency depends heavily on the precise timing of the slide-valve. (Hiệu suất của động cơ hơi nước phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm đóng mở chính xác của van trượt.)
    • He is learning how to adjust the slide-valve mechanism. (Anh ấy đang học cách điều chỉnh cấu van trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D-slide valve": Van trượt hình chữ D, một thiết kế phổ biến với mặt cắt ngang hình chữ D.

    • The D-slide valve is known for its simplicity and effectiveness. (Van trượt hình chữ D được biết đến với sự đơn giản hiệu quả.)
  • "Piston valve vs. slide-valve": So sánh giữa van piston van trượt, thường thảo luận trong ngữ cảnh kỹ thuật về ưu nhược điểm của từng loại.

    • In modern applications, piston valves have largely replaced slide-valves due to better sealing. (Trong các ứng dụng hiện đại, van piston đã thay thế phần lớn van trượt do khả năng làm kín tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sliding valve (n): Cách gọi khác của "slide-valve", cùng chỉ van trượt.
  • Valve gear (n): Hệ thống truyền động van, bộ phận điều khiển chuyển động của van trượt.
  • Steam chest (n): Buồng hơi, khoang chứa hơi nước nơi van trượt hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Sliding valve: Van trượt (cách gọi khác).
  • Flat valve: Van phẳng (mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ kỹ thuật này)

slide-valve

The engineer inspects the slide-valve in the steam engine.

danh từ
  1. van tự động (trong máy)