slide-block

/'slaidblɔk/
Học thuật
Thân thiện
slide-block

A technician adjusts the slide-block on the assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Con trượt: Một bộ phận khí có thể di chuyển trượt dọc theo một đường ray hoặc bề mặt dẫn hướng, thường được sử dụng trong các máy móc để truyền chuyển động hoặc điều chỉnh vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slide-block in the engine needs lubrication. (Con trượt trong động cơ cần được bôi trơn.)
    • Adjust the position by moving the slide-block along the rail. (Điều chỉnh vị trí bằng cách di chuyển con trượt dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slide-block mechanism": cấu con trượt.
    • This machine uses a slide-block mechanism for precise linear motion. (Máy này sử dụng cấu con trượt để chuyển động thẳng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Slider (n): Bộ phận trượt, thanh trượt (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật phi kỹ thuật).
  • Sliding block (n): Khối trượt (cách gọi mô tả tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Guide block: Khối dẫn hướng.
  • Shoe (trong ngữ cảnh khí cụ thể): Tấm trượt, trượt.
slide-block

A technician adjusts the slide-block on the assembly line.

danh từ
  1. (kỹ thuật) con trượt