slide-fastener

/'slaid,fɑ:snə/
Học thuật
Thân thiện
slide-fastener

A child zips up his jacket using the slide-fastener.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá rút, khoá êcle: Một loại khóa dùng để nối hai mép vải, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, một móc trượt để đóng hoặc mở. Đây tên gọi kỹ thuật cho một loại khóa kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slide-fastener on my jacket is broken. (Khoá rút trên áo khoác của tôi bị hỏng.)
    • This bag uses a durable metal slide-fastener. (Chiếc túi này sử dụng một khoá rút kim loại bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure with a slide-fastener": cố định bằng khóa rút.
    • The tent door is secured with a sturdy slide-fastener. (Cửa lều được cố định bằng một khoá rút chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zipper (n): Từ thông dụng hơn, cùng nghĩa với "slide-fastener" (khoá kéo).
  • Zip fastener (n): Một cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh (khoá kéo).
Từ đồng nghĩa
  • Zip: Khoá kéo (từ thông dụng).
  • Zip fastener: Khoá kéo.
Lưu ý
  • "Slide-fastener" một thuật ngữ kỹ thuật hoặc mang tính mô tả chính xác. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ "zipper" hoặc "zip" được sử dụng phổ biến hơn.
slide-fastener

A child zips up his jacket using the slide-fastener.

danh từ
  1. khoá rút, khoá êcle