slide-rule

/'slaidru:l/ Cách viết khác : (sliding_rule) /'slaidiɳ'ru:l/
Học thuật
Thân thiện
slide-rule

A student uses a slide-rule to solve a mathematics problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước loga: Một dụng cụ tính toán học hình dạng như một cây thước, sử dụng các thang đo logarit để thực hiện các phép tính như nhân, chia, tìm căn bậc hai, logarit các hàm lượng giác. đã được thay thế phần lớn bởi máy tính điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the invention of pocket calculators, engineers relied heavily on the slide-rule for complex calculations. (Trước khi máy tính bỏ túi ra đời, các kỹ sư phụ thuộc rất nhiều vào thước loga để thực hiện các phép tính phức tạp.)
    • He adjusted the slide-rule to find the square root of the number. (Anh ấy điều chỉnh thước loga để tìm căn bậc hai của con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a slide-rule": sử dụng thước loga.
    • Older generations of scientists were trained to use a slide-rule with great speed and accuracy. (Các thế hệ nhà khoa học đi trước được đào tạo để sử dụng thước loga với tốc độ độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sliding rule (n): Cách gọi khác của "slide-rule", cùng nghĩa thước loga.
    • The sliding rule was an essential tool in his leather case. (Cái thước loga một công cụ thiết yếu trong hộp đựng bằng da của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Log rule: Thước loga (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Slide ruler: Thước loga (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "slide-rule".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slide-rule".

slide-rule

A student uses a slide-rule to solve a mathematics problem.

danh từ
  1. (toán học) thước loga