slide-way
/'slaidwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường trượt: Một cấu trúc hoặc bề mặt được thiết kế đặc biệt để các vật thể trượt xuống dọc theo nó, thường dùng cho mục đích giải trí hoặc vận chuyển.
- Khe trượt: Trong kỹ thuật, đây là một phần của máy móc, thường là một rãnh hoặc đường dẫn chính xác, dùng để dẫn hướng và hỗ trợ chuyển động trượt của một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children spent all afternoon going down the icy slide-way. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều để trượt xuống đường trượt băng.)
- The mechanic inspected the slide-way of the lathe for wear and tear. (Người thợ máy kiểm tra khe trượt của máy tiện để xem có bị mòn hay hư hỏng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Precision slide-way": Khe trượt chính xác (trong máy công cụ).
- The accuracy of the milling machine depends heavily on its precision slide-way. (Độ chính xác của máy phay phụ thuộc rất nhiều vào khe trượt chính xác của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Slide (n): Sự trượt; Cầu trượt.
- Sliding (adj): Có thể trượt được, chuyển động trượt.
- Guideway (n): Đường ray dẫn hướng (một khái niệm tương tự trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Chute: Máng trượt, ống trượt (thường để vận chuyển vật liệu).
- Runway: Đường băng, lối chạy (trong một số ngữ cảnh có thể tương tự).
- Guide rail: Thanh dẫn hướng.
danh từ
- đường trượt (cho xe trượt tuyết, cho trẻ con chơi...)
- (kỹ thuật) khe trượt (trong máy)