slightingly
/'slaitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách coi thường, khinh thị: Diễn tả hành động hoặc lời nói thể hiện thái độ xem nhẹ, không coi trọng, hoặc đánh giá thấp một ai đó hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke slightingly of his colleague's achievements. (Anh ta nói một cách coi thường về thành tựu của đồng nghiệp.)
- She glanced slightingly at the old furniture. (Cô ấy liếc nhìn đồ đạc cũ một cách khinh thị.)
- The critic wrote slightingly about the artist's early work. (Nhà phê bình viết một cách coi nhẹ về tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refer to someone slightingly": nhắc đến ai đó một cách khinh thường.
- He never referred to his rival except slightingly. (Ông ta không bao giờ nhắc đến đối thủ của mình ngoại trừ một cách khinh thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Slight (động từ): coi thường, xem nhẹ, làm tổn thương.
- She felt slighted when she wasn't invited. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi không được mời.)
- Slight (tính từ): nhẹ, không đáng kể; mảnh khảnh.
- a slight difference (một sự khác biệt nhỏ); a slight figure (một dáng người mảnh khảnh).
Từ đồng nghĩa
- Disparagingly: một cách chê bai, gièm pha.
- Contemptuously: một cách khinh miệt.
- Dismissively: một cách bác bỏ, xem thường.
Từ trái nghĩa
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Admiringly: một cách ngưỡng mộ.
- Approvingly: một cách tán thành.
phó từ
- coi thường, coi nhẹ, xem khinh