slime-gland
/'slaimglænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Tuyến nhớt: Một cơ quan hoặc tuyến trong cơ thể của một số loài động vật, đặc biệt là động vật thân mềm, có chức năng tiết ra chất nhầy (slime) dính và nhớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hagfish defends itself by secreting a thick substance from its slime-gland. (Cá mút đá tự vệ bằng cách tiết ra một chất đặc từ tuyến nhớt của nó.)
- Scientists are studying the unique properties of the slime produced by the slime-gland. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính độc đáo của chất nhớt được sản xuất bởi tuyến nhớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a developed slime-gland": có một tuyến nhớt phát triển.
- This species of snail has a particularly developed slime-gland for locomotion. (Loài ốc sên này có một tuyến nhớt đặc biệt phát triển để di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Slime (n): chất nhầy, chất nhớt.
- The trail of slime helped us track the snail. (Vệt chất nhầy đã giúp chúng tôi theo dấu con ốc sên.)
Gland (n): tuyến.
- Sweat is produced by glands in the skin. (Mồ hôi được sản xuất bởi các tuyến trong da.)
Từ đồng nghĩa
- Mucus gland: tuyến chất nhầy (từ đồng nghĩa gần, nhưng "mucus" thường chỉ chất nhầy ở người và động vật có vú).
- Slime-producing organ: cơ quan sản xuất chất nhớt.
Lưu ý
- "Slime-gland" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và động vật học để mô tả một cấu trúc giải phẫu cụ thể. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ
- (động vật học) tuyến nhớt (ở động vật thân mềm)