slimmish

/'slimiʃ/
Học thuật
Thân thiện
slimmish

A young woman with a slimmish figure walks her dog in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi gầy, hơi mảnh mai: "slimmish" mô tả một người hoặc vật dáng vóc hơi gầy, hơi thon, nhưng không đến mức quá mảnh khảnh. dạng giảm nhẹ của tính từ "slim".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a slimmish figure. ( ấy một dáng người hơi thon thả.)
    • The model was described as slimmish, not extremely skinny. (Người mẫu được mô tả hơi mảnh mai, chứ không phải cực kỳ gầy.)
    • He chose a slimmish book to fit in his pocket. (Anh ấy chọn một cuốn sách hơi mỏng để có thể bỏ vừa túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slimmish build": tầm vóc hơi dong dỏng.

    • For a rugby player, he has a surprisingly slimmish build. (Đối với một cầu thủ bóng bầu dục, anh ta một tầm vóc hơi dong dỏng một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "slimmish chance": (dùng ẩn dụ) cơ hội hơi mong manh, hơi mỏng manh. Đây cách dùng mở rộng dựa trên nghĩa "mỏng".

    • There's only a slimmish chance of success. (Chỉ một cơ hội hơi mong manh để thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Slim (adj): mảnh mai, thon thả (nghĩa mạnh hơn "slimmish").
  • Slender (adj): mảnh dẻ, thanh mảnh.
  • Slight (adj): mảnh khảnh, nhỏ bé.
  • Thin (adj): gầy, mỏng (nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat slim: hơi mảnh mai.
  • Rather slender: khá thanh mảnh.
  • Slightly thin: hơi gầy/mỏng.
Lưu ý
  • Từ "slimmish" ít phổ biến hơn so với "slim". thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất mô tả nhẹ nhàng, tinh tế, để tránh diễn đạt một cách quá trực tiếp hoặc mạnh mẽ.
  • Hậu tố "-ish" được thêm vào tính từ "slim" để tạo thành "slimmish", biểu thị ý nghĩa "một chút", "hơi hơi", hoặc "gần giống như".
slimmish

A young woman with a slimmish figure walks her dog in the park.

tính từ
  1. dong dỏng, thon thon, thanh thanh