sling-dog

/'sliɳdɔg/
Học thuật
Thân thiện
sling-dog

A sling-dog securely holds a steel beam as the crane lifts it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cáo móc (ở cần cẩu): Một loại dụng cụ hoặc thiết bị hình chữ V, thường được làm bằng kim loại, móchai đầu. được sử dụng để móc vào dây cáp (dây sling) của cần cẩu, giúp kẹp chặt nâng các vật thể như gỗ tròn, ống, hoặc các tải trọng dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers attached the sling-dog to the steel cable before lifting the timber. (Các công nhân gắn cáo móc vào cáp thép trước khi nâng khúc gỗ lên.)
    • A sling-dog is essential equipment for safely moving logs. (Cáo móc thiết bị thiết yếu để di chuyển gỗ tròn một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng, khai thác gỗ, vận hành cần cẩu. mô tả một công cụ cụ thể trong bộ công cụ nâng hạ.
Biến thể từ gần giống
  • Sling (n): Dây cáp, dây đai dùng để buộc nâng vật nặng.
  • Hook (n): Móc, một dụng cụ hình cong để móc, treo hoặc kéo vật.
  • Shackle (n): Khoen, vòng khóa, một liên kết hình chữ U chốt, dùng để nối dây xích hoặc cáp.
Từ đồng nghĩa
  • Timber dog: Cáo gỗ (một thuật ngữ khác cho một dụng cụ tương tự dùng trong khai thác gỗ).
  • Lifting clamp: Kẹp nâng (một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị kẹp để nâng vật).
Lưu ý
  • Sling-dog một danh từ ghép (compound noun). Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. khác biệt hoàn toàn với từ dog (con chó) thông thường.
sling-dog

A sling-dog securely holds a steel beam as the crane lifts it.

danh từ
  1. cáo móc (ở cần cẩu)