slip carriage

Định nghĩa

Danh từ: Toa xe trượt (trong ngành đường sắt): Một toa xe nằmcuối đoàn tàu, có thể được tách rời không cần dừng tàu.

dụ sử dụng
  • (Toa xe trượt đã được tách ra tại điểm giao để tiếp tục đến một điểm đến khác.)
  • (Hành khách trong toa xe trượt phải đảm bảo sẵn sàng xuống tàu trước khi tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a slip carriage": sử dụng toa xe trượt để tăng hiệu quả vận hành.

    • The railway company used a slip carriage to serve two routes with one train. (Công ty đường sắt đã sử dụng toa xe trượt để phục vụ hai tuyến đường với một đoàn tàu.)
  • "slip carriage operation": quy trình vận hành toa xe trượt.

    • Slip carriage operation requires precise timing and communication. (Quy trình vận hành toa xe trượt đòi hỏi thời gian chính xác giao tiếp tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip coach (danh từ): Từ đồng nghĩa với "slip carriage", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The slip coach was popular in the 19th century. (Toa xe trượt rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Carriage (danh từ): Toa xe (nói chung).

    • The train had ten carriages. (Đoàn tàu mười toa xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Detachable carriage: toa xe có thể tháo rời.
  • End carriage: toa xe cuối.
Các cụm từ liên quan
  • Detach a slip carriage: tách một toa xe trượt.

    • The crew carefully detached the slip carriage. (Đội ngũ nhân viên cẩn thận tách toa xe trượt.)
  • Attach a slip carriage: gắn một toa xe trượt.

    • They attached a slip carriage to the end of the train. (Họ đã gắn một toa xe trượt vào cuối đoàn tàu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slip carriage".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "slip carriage"

slip carriage
A slip carriage is detached from the moving train at the station.