slip-carriage
/'slip,kæridʤ/ Cách viết khác : (slip-coach) /'slipkoutʃ/
Học thuậtThân thiện
The train conductor prepares to detach the slip-carriage at the next station.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa xe cắt thả: Một toa tàu hỏa được thiết kế đặc biệt để có thể tách ra khỏi đoàn tàu đang chạy mà không cần tàu phải dừng lại, sau đó trượt và dừng tự động tại một nhà ga nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The express train had a slip-carriage for the branch line to the small town. (Đoàn tàu tốc hành có một toa xe cắt thả để đi vào tuyến nhánh tới thị trấn nhỏ.)
- Passengers for the intermediate station must travel in the slip-carriage. (Hành khách đi đến ga trung gian phải đi trong toa xe cắt thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be detached as a slip-carriage": được tách ra như một toa cắt thả.
- The last carriage will be detached as a slip-carriage at the junction. (Toa cuối cùng sẽ được tách ra như một toa cắt thả tại điểm giao nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip-coach (danh từ): Cách viết/gọi khác của "slip-carriage", cùng nghĩa.
- The slip-coach system was once common on British railways. (Hệ thống toa cắt thả từng phổ biến trên các tuyến đường sắt Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Detachable carriage: Toa xe có thể tách rời.
- Slip portion: Phần/đoàn tàu cắt thả.
Ghi chú về cách dùng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành đường sắt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật vì hệ thống này không còn phổ biến.
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
The train conductor prepares to detach the slip-carriage at the next station.
danh từ
- toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga mà đoàn tàu không dừng)