slip ring

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng trượt: Một bộ phận khí điện, bao gồm một vòng kim loại được gắn trên bộ phận quay của máy móc. Vòng trượt cho phép truyền tín hiệu điện hoặc năng lượng từ bộ phận đứng yên sang bộ phận quay thông qua các chổi than (brushes) tiếp xúc tĩnh. Đây thiết bị quan trọng trong các hệ thống như máy phát điện, tua-bin gió, hoặc robot công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slip ring ensures continuous electrical connection between the rotating blades and the stationary generator. (Vòng trượt đảm bảo kết nối điện liên tục giữa các cánh quạt đang quay máy phát điện đứng yên.)
    • In wind turbines, slip rings are used to transmit power from the rotating rotor to the stationary grid. (Trong tua-bin gió, vòng trượt được sử dụng để truyền năng lượng từ -to quay sang lưới điện đứng yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slip ring assembly": cụm vòng trượt, bao gồm nhiều vòng trượt chổi than được lắp ráp thành một khối.

    • The slip ring assembly must be regularly maintained to prevent wear and tear. (Cụm vòng trượt phải được bảo trì thường xuyên để tránh hao mòn.)
  • "slip ring motor": động cơ vòng trượt, một loại động cơ điện xoay chiều sử dụng vòng trượt để điều chỉnh tốc độ hoặc -men xoắn.

    • Slip ring motors are commonly used in cranes and elevators. (Động cơ vòng trượt thường được sử dụng trong cần cẩu thang máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip ring (danh từ ghép): vòng trượt (không biến thể chính thức khác, đây thuật ngữ kỹ thuật cố định).
  • Slip ring unit: bộ vòng trượt (một biến thể khác của cụm danh từ).
    • The slip ring unit was replaced after the old one malfunctioned. (Bộ vòng trượt đã được thay thế sau khi cái bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotary joint: khớp quay (thuật ngữ gần nghĩa, dùng trong các ngữ cảnh thủy lực hoặc khí nén hơn điện).
  • Rotary electrical interface: giao diện điện quay (thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slip ring", đây danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "use" hoặc "install" với :
    • Engineers often install slip rings in rotating machinery. (Các kỹ sư thường lắp đặt vòng trượt trong máy móc quay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slip ring", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slip ring
A technician inspects the slip ring on a large electric motor.