slip-cover

/'slip,kʌvə/
Học thuật
Thân thiện
slip-cover

A woman places a new slip-cover over her armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải phủ, khăn phủ: Một tấm vải hoặc lớp phủ có thể tháo rời, được thiết kế để phủ lên đồ đạc (như ghế bành, ghế sofa, đi-văng) nhằm bảo vệ hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new slip-cover for the old armchair to give it a fresh look. ( ấy mua một tấm vải phủ mới cho chiếc ghế bành để tạo cho vẻ ngoài mới mẻ.)
    • The white slip-cover protects the sofa from dust and stains. (Tấm vải phủ màu trắng bảo vệ ghế sofa khỏi bụi bẩn vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a slip-cover": lắp/trùm một tấm vải phủ.
    • It took her an hour to properly fit the slip-cover onto the couch. ( ấy mất một tiếng để trùm tấm vải phủ lên chiếc đi-văng một cách chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Slipcover (n): Cách viết liền của "slip-cover", cùng nghĩa.
  • Loose cover (n): Tấm phủ lỏng (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Furniture cover (n): Vải phủ đồ đạc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại bọc cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Protective cover: Lớp phủ bảo vệ.
  • Dust cover: Vải che bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "slip-cover" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "slip-cover".)

slip-cover

A woman places a new slip-cover over her armchair.

danh từ
  1. vải phủ, khăn phủ (trên ghế bành, trên đi văng...)