slip-knot

/'slipnɔt/
Học thuật
Thân thiện
slip-knot

A sailor ties a slip-knot to secure the rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút thắt có thể trượt: Một loại nút dây một vòng tròn (một đầu dây tạo thành vòng) được luồn qua siết chặt bằng một đầu dây khác. Đặc điểm chính nút này có thể dễ dàng thay đổi kích thước vòng tròn hoặc tháo ra nhanh chóng bằng cách kéo một đầu dây.
    • Nút thắt lỏng: Một nút thắt tạm thời, chưa được siết chặt hoàn toàn, có thể dễ dàng tháo gỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tie a slip-knot at the end of the rope to secure the bundle. (Buộc một nút con do ở cuối sợi dây để cố định đồ lại.)
    • The magician used a slip-knot so he could release the scarf quickly. (Ảo thuật gia đã dùng một nút trượt để có thể tháo chiếc khăn ra nhanh chóng.)
    • Make sure the slip-knot is tight enough to hold but loose enough to adjust. (Hãy đảm bảo nút con do đủ chặt để giữ nhưng cũng đủ lỏng để điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực hành kỹ thuật: "Slip-knot" thường bước đầu tiên để tạo nhiều loại nút thắt phức tạp hơn trong leo núi, thắt , hoặc đan len.
    • In knitting, you start by making a slip-knot on your needle. (Trong việc đan len, bạn bắt đầu bằng cách tạo một nút trượt trên chiếc kim đan.)
Biến thể từ gần giống
  • Running knot (n): Nút thắt trượt. Đây thường cách gọi khác cho "slip-knot", nhấn mạnh vào khả năng trượt siết chặt của .
  • Slip loop (n): Vòng trượt. Thường dùng để chỉ phần vòng dây có thể co giãn của một nút trượt.
  • Noose (n): Thòng lọng. Một loại nút trượt đặc biệt tạo thành một vòng tròn có thể siết chặt lại, thường ứng dụng khác biệt nghiêm trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Adjustable knot: Nút thắt có thể điều chỉnh.
  • Sliding knot: Nút thắt trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "slip-knot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slip-knot")

slip-knot

A sailor ties a slip-knot to secure the rope.

danh từ
  1. nút con do