slip-road

/'sliproud/
Học thuật
Thân thiện
slip-road

A car merges onto the highway using the slip-road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường nhánh, đường dẫn: Một đoạn đường ngắn nối một con đường chính (như đường cao tốc) với một con đường khác hoặc một khu vực dịch vụ, cho phép phương tiện ra vào một cách an toàn không làm gián đoạn dòng giao thông chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Take the next slip-road to exit the motorway. (Hãy đi vào đường nhánh tiếp theo để ra khỏi đường cao tốc.)
    • The slip-road was closed for construction. (Đường dẫn đã bị đóng để thi công.)
    • We stopped at the services after using the slip-road. (Chúng tôi dừng lạikhu dịch vụ sau khi đi vào đường nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter via the slip-road": đi vào bằng đường nhánh.

    • All trucks must enter the depot via the slip-road. (Tất cả xe tải phải vào bãi bằng đường nhánh.)
  • "slip-road access": lối vào đường nhánh.

    • The new development will have its own slip-road access to the highway. (Khu phát triển mới sẽ lối vào đường nhánh riêng dẫn lên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • On-ramp (n): Đường nhánh lên (vào đường cao tốc). Đây từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Off-ramp (n): Đường nhánh xuống (ra khỏi đường cao tốc).
  • Access road (n): Đường tiếp cận, đường dẫn (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng đường nhánh lên/xuống cao tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Entry/Exit ramp: Đường nhánh lên/xuống.
  • Connecting road: Đường kết nối.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "slip-road" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng "on-ramp" "off-ramp" hơn.
  • "Slip-road" có thể dùng chung cho cả đường lên đường xuống, nhưng ngữ cảnh thường làm mục đích (vào hay ra).
slip-road

A car merges onto the highway using the slip-road.

danh từ
  1. đường nhỏ, đường mòn (ở địa phương)