slipcover

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo bọc ghế có thể tháo rời: "slipcover" một lớp vải bọc được thiết kế vừa vặn với đồ nội thất bọc đệm (như ghế sofa, ghế bành) có thể dễ dàng tháo ra để giặt hoặc thay thế.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái áo bọc ghế mới cho ghế sofa để bảo vệ khỏi lông chó.)
  • (Áo bọc ghế này có thể giặt bằng máy, giúp việc giữ đồ nội thất sạch sẽ trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a slipcover on something": bọc áo bọc ghế cho một món đồ.
    • She put a floral slipcover on the old armchair to give it a new look. ( ấy đã bọc một áo bọc ghế hoa văn lên chiếc ghế bành để tạo vẻ ngoài mới.)
  • "to remove the slipcover": tháo áo bọc ghế ra.
    • He removed the slipcover and washed it after the party. (Anh ấy đã tháo áo bọc ghế giặt sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slipcover (danh từ): không biến thể phổ biến khác ngoài dạng số nhiều "slipcovers".
  • Furniture cover (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ loại bọc nào cho đồ nội thất, không nhất thiết phải vừa vặn hoặc có thể tháo rời.
Từ đồng nghĩa
  • Furniture slipcover: áo bọc ghế nội thất (cụm từ chi tiết).
  • Loose cover: bọc rời (thường dùngAnh).
  • Throw cover: bọc phủ (thường không vừa vặn như slipcover).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "slipcover". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "slip" trong nghĩa "trượt vào":
- Slip on: mặc vào, xỏ vào (dùng cho quần áo hoặc bọc).
- She slipped the slipcover on the chair easily. ( ấy dễ dàng xỏ áo bọc ghế lên ghế.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slipcover".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "slipcover"

slipcover
She carefully fits the new floral slipcover onto the armchair.