slipsheet

/'slipʃi:t/
Học thuật
Thân thiện
slipsheet

A printer carefully places a slipsheet between two freshly printed pages.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành in):
    • Tờ giấy lồng: Một tờ giấy mỏng được đặt vào giữa các tờ giấy mới in để ngăn mực bị dính, lem hoặc nhoè lên nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The printer inserted a slipsheet between each freshly printed page to prevent smudging. (Người thợ in đã lồng một tờ giấy lồng vào giữa mỗi trang mới in để ngăn mực bị nhoè.)
    • Always use slipsheets when stacking wet prints. (Luôn luôn sử dụng các tờ giấy lồng khi xếp chồng các bản in còn ướt mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slipsheet" (Động từ, kỹ thuật): Hành động đặt các tờ giấy lồng vào.
    • Remember to slipsheet every copy before stacking them. (Hãy nhớ lồng giấy vào mỗi bản in trước khi xếp chồng chúng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Interleaving paper / Tissue paper (n): Giấy lót, giấy ngăn cách. Đây những thuật ngữ chung chức năng tương tự "slipsheet" trong các ngữ cảnh khác.
  • Slip sheeting (n): Quy trình hoặc hành động sử dụng tờ giấy lồng.
Từ đồng nghĩa
  • Interleaf (n): Tờ giấy lồng, tờ giấy chèn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong sách).
  • Blotting sheet (n): Tờ giấy thấm (nhấn mạnh chức năng thấm mực).
slipsheet

A printer carefully places a slipsheet between two freshly printed pages.

danh từ
  1. (ngành in) tờ giấy lồng (vào giữa hai tờ mới in cho khỏi nhoè)