slipstick

Định nghĩa

Danh từ: - Máy tính analog cầm tay: "slipstick" một thiết bị tính toán cổ điển, hoạt động dựa trên thang đo trượt, dùng để thực hiện các phép tính nhanh như nhân, chia, logarit. Thiết bị này đã được thay thế bởi máy tính bỏ túi hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Trước khi máy tính bỏ túi ra đời, các kỹ sư phụ thuộc vào slipstick để tính toán phức tạp.)
  • (Slipstick được coi một dạng máy tính analog thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a slipstick": sử dụng thước tính trượt.

    • In the 1960s, every engineering student knew how to use a slipstick. (Vào những năm 1960, mọi sinh viên kỹ thuật đều biết cách sử dụng slipstick.)
  • "the age of the slipstick": thời kỳ thước tính trượt.

    • The age of the slipstick ended with the rise of digital calculators. (Thời kỳ thước tính trượt kết thúc cùng với sự phát triển của máy tính kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide rule (danh từ): thước tính trượt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "slipstick").

    • A slide rule is a simple analog computer. (Thước tính trượt một máy tính analog đơn giản.)
  • Calculator (danh từ): máy tính (hiện đại).

    • Pocket calculators replaced the slipstick. (Máy tính bỏ túi đã thay thế slipstick.)
Từ đồng nghĩa
  • Slide rule: thước tính trượt.
  • Analog computer: máy tính analog.
  • Manual calculator: máy tính thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out with a slipstick: tính toán bằng thước tính trượt.

    • He worked out the trajectory with a slipstick before the launch. (Anh ấy đã tính toán quỹ đạo bằng thước tính trượt trước khi phóng.)
  • Replace the slipstick: thay thế thước tính trượt.

    • Digital technology replaced the slipstick in the 1970s. (Công nghệ kỹ thuật số đã thay thế thước tính trượt vào những năm 1970.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old as a slipstick": kỹ, lỗi thời (thành ngữ không chính thức, ám chỉ công nghệ cổ).
    • That method is as old as a slipstick; we need something modern. (Phương pháp đó kỹ như thước tính trượt; chúng ta cần thứ đó hiện đại hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slipstick
A scientist uses a slipstick to perform a calculation.