slapstick

/'slæpstik/
Học thuật
Thân thiện
slapstick

A clown uses a slapstick to create a loud, funny noise during the circus act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Roi đét, roi pháo: Một đạo cụ sân khấu gồm hai thanh gỗ được gắn với nhau, tạo ra tiếng động lớn nhưng vô hại khi đập vào người diễn viên, thường được sử dụng trong các màn hài kịch.
    • Thể loại hài kịch nhộn, trò hề tếu: Một thể loại hài kịch nhấn mạnh vào các hành động thể chất ngớ ngẩn, sự cố va chạm, đuổi bắt các trò đùa nghịch ngợm.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thể loại hài nhộn, gây cười bằng hành động thể chất: Miêu tả phong cách hài hước dựa chủ yếu vào các hành động thô bạo, nghịch ngợm các tình huống hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clown used a slapstick to make a loud noise during the skit. (Chú hề đã dùng một cây roi pháo để tạo ra tiếng động lớn trong tiểu phẩm.)
    • I enjoy watching old movies that feature slapstick. (Tôi thích xem những bộ phim yếu tố hài kịch nhộn.)
  • Tính từ:

    • His performance was full of slapstick humor. (Màn trình diễn của anh ấy đầy chất hài nhộn kiểu hành động.)
    • The film is a classic slapstick comedy. (Bộ phim này một tác phẩm hài kịch nhộn kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slapstick comedy": Một cụm từ cố định chỉ thể loại hài kịch dựa trên các yếu tố hành động thể chất gây cười, thường gắn liền với các diễn viên hài như Charlie Chaplin hay The Three Stooges.
    • Silent film era was famous for its slapstick comedy. (Thời kỳ phim câm nổi tiếng với thể loại hài kịch nhộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical comedy (n): Hài kịch thể chất (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm slapstick).
  • Farce (n): Hài kịch tình huống phi lý, thường liên quan đến hiểu lầm hỗn loạn, có thể chứa yếu tố slapstick.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thể loại): Boisterous comedy, physical humor.
  • Tính từ: Slapstick-style, knockabout.
Thành ngữ liên quan
  • Slapstick and pratfalls: Một cụm từ thường dùng để mô tả bản chất của thể loại hài này, kết hợp giữa các trò đùa nghịch ngợm (slapstick) những ngã hài hước (pratfalls).
    • The show's humor relies on simple slapstick and pratfalls. (Chất hài của chương trình dựa vào những trò hề đơn giản những ngã hài hước.)
slapstick

A clown uses a slapstick to create a loud, funny noise during the circus act.

danh từ
  1. roi đét, roi pháo (của anh hề)
  2. (nghĩa bóng) trò cười nhộn, , trò hề tếu ((cũng) slapstick comedy)

Từ tương tự